# Góc máy cho prompt Gemini Omni Omni phản ứng chính xác nhất với thuật ngữ điện ảnh chuẩn bằng tiếng Anh. Nếu prompt không nói gì về máy quay, Omni gần như để máy đứng yên: clip vẫn đúng kỹ thuật nhưng nhạt, nhất là trên video dọc. Những câu chung chung như "máy năng động" hay "góc đẹp" không có tác dụng; phải ghi cụ thể cỡ cảnh, góc máy, chuyển động, điểm đầu và điểm cuối. ## Mục lục 1. Từ vựng: cỡ cảnh, góc máy, chuyển động 2. Chọn góc máy theo tình huống 3. Quy tắc dựng chuỗi prompt 4. Cách ghi phần Máy quay ## 1. Từ vựng ### Cỡ cảnh | Thuật ngữ | Tiếng Việt | Thấy gì | Dùng khi | |---|---|---|---| | Extreme wide shot / establishing shot | Đại toàn cảnh | Cả không gian, người rất nhỏ | Mở phim, vào bối cảnh mới | | Wide shot | Toàn cảnh | Cả người và xung quanh | Thấy vị trí các nhân vật, hành động cả người | | Medium wide shot | Trung toàn | Từ gối trở lên | Đi lại, hành động có tay chân | | Medium shot | Trung cảnh | Từ eo trở lên | Hội thoại thường | | Medium close-up | Cận trung | Từ ngực trở lên | Câu thoại quan trọng | | Close-up | Cận cảnh | Khuôn mặt | Cảm xúc, phản ứng | | Extreme close-up | Đặc tả | Mắt, bàn tay, chi tiết đạo cụ | Chi tiết then chốt, căng thẳng tột độ | | Two-shot | Cảnh hai người | Hai nhân vật cùng khung | Quan hệ, đối đầu ngang hàng | | Over the shoulder (OTS) | Qua vai | Sau vai người này nhìn người kia | Đối thoại qua lại | | Insert shot | Cảnh chèn | Một đạo cụ hoặc hành động nhỏ | Gài chi tiết cho người xem nhớ | | POV shot | Góc nhìn nhân vật | Đúng thứ nhân vật đang thấy | Phát hiện, nhìn trộm | ### Góc máy | Thuật ngữ | Tiếng Việt | Cảm giác | |---|---|---| | Eye level | Ngang tầm mắt | Trung tính, chân thật | | Low angle | Góc thấp nhìn lên | Quyền lực, áp đảo, đe dọa | | High angle | Góc cao nhìn xuống | Yếu thế, nhỏ bé, cô đơn | | Overhead / top-down | Thẳng từ trên xuống | Toàn cục, định mệnh, lạ mắt | | Dutch angle | Máy nghiêng | Bất an, mất phương hướng | ### Chuyển động | Thuật ngữ | Máy làm gì | Cảm giác | |---|---|---| | Locked off / static | Đứng yên tuyệt đối | Bình tĩnh, quan sát, hài kiểu mặt lạnh | | Slow push in | Tiến chậm về phía chủ thể | Cảm xúc dâng lên, sắp nhận ra điều gì | | Punch in | Tiến nhanh, đột ngột | Sốc, phát hiện | | Pull back | Lùi ra, lộ thêm không gian | Hé lộ, cô đơn, khép lại | | Pan left / pan right | Xoay ngang tại chỗ | Đi theo hành động, chuyển sự chú ý | | Tilt up / tilt down | Xoay dọc tại chỗ | Hé lộ từ chân lên mặt, từ mặt xuống tay | | Tracking shot | Đi song song hoặc theo sau nhân vật | Đi lại, rượt đuổi | | Orbit | Xoay vòng quanh chủ thể | Khoảnh khắc trọng đại | | Crane up / crane down | Nâng lên cao hoặc hạ xuống | Mở cảnh, kết phim | | Handheld | Máy cầm tay, rung nhẹ | Hỗn loạn, cãi vã, chân thật | | Rack focus | Chuyển nét giữa tiền cảnh và hậu cảnh | Chuyển chú ý từ đạo cụ sang người, hoặc giữa hai người | | Dolly zoom | Máy lùi trong khi zoom vào (hoặc ngược lại) | Cú sốc tâm lý cực mạnh | ## 2. Chọn góc máy theo tình huống | Tình huống trong truyện | Cỡ cảnh / góc máy | Chuyển động | |---|---|---| | Mở phim | Establishing shot, high angle hoặc eye level | Crane down hoặc slow pull back | | Vào bối cảnh mới | Wide shot | Slow pan hoặc locked off | | Nhân vật xuất hiện lần đầu | Medium shot, eye level | Slow push in hoặc tracking | | Hội thoại thường | Medium shot, two-shot hoặc OTS | Locked off | | Câu thoại quan trọng | Medium close-up | Very slow push in | | Phản ứng sốc, nhận ra sự thật | Close-up | Punch in, hoặc dolly zoom (hiếm) | | Đạo cụ then chốt xuất hiện | Extreme close-up / insert | Static, hoặc rack focus từ đạo cụ sang mặt nhân vật | | Nhân vật áp đảo, đe dọa | Low angle, medium | Slow push in | | Nhân vật yếu thế, bị dồn ép | High angle, close-up hoặc medium | Locked off | | Cô đơn, mất mát | Wide shot, high angle | Slow pull back để lộ khoảng trống | | Cãi vã leo thang | Medium, close-up | Handheld | | Bất an, say, choáng | Dutch angle | Static hoặc handheld nhẹ | | Nhìn trộm, phát hiện | POV | Slow pan theo ánh mắt | | Đi lại, rượt đuổi | Medium wide | Tracking bên cạnh hoặc phía sau | | Hài kiểu mặt lạnh | Medium, chính diện, cân đối | Locked off tuyệt đối | | Khoảnh khắc trọng đại (đoàn tụ, cầu hôn) | Medium | Slow orbit | | Hé lộ dần | Close-up chi tiết | Tilt up đến medium, rồi mở rộng | | Kết phim | Wide đến extreme wide | Crane up hoặc long pull back | ## 3. Quy tắc dựng chuỗi prompt 1. **Một chuyển động chủ đạo cho mỗi prompt**, có điểm đầu và điểm cuối rõ ràng. Chỉ ghép chuỗi chuyển động trong một câu khi tình huống thật sự cần, ví dụ: close-up on hands, tilt up to medium shot, then widen. 2. **Luôn ghi `one continuous shot, no cuts, no subtitles, no on-screen text`.** Một prompt là một shot liền, không tự cắt cảnh, không tự thêm phụ đề hay chữ lên hình, nên người xem dễ theo dõi và công cụ trích xuất dễ tách. 3. **Nhịp cỡ cảnh:** căng thẳng càng tăng thì khung càng hẹp (toàn → trung → cận → đặc tả). Khi xả căng thẳng hoặc kết cảnh thì mở rộng ra. Không để 3 prompt liên tiếp cùng một cỡ cảnh. 4. **Quy tắc 180 độ:** trong một cảnh có hai nhân vật, ai đứng bên trái khung hình thì giữ bên trái ở mọi prompt của cảnh đó, và vị trí này phải ghi ở đầu phần Hành động. Khi chuyển sang góc qua vai, người bên trái vẫn nhìn sang phải và ngược lại. Không giữ quy tắc này, khi ghép lại khán giả sẽ thấy hai nhân vật đổi chỗ. 5. **Người đang nói phải ở trong khung**, ưu tiên medium hoặc close-up để khẩu hình khớp lời thoại. Muốn quay phản ứng của người nghe thì ghi người nói là `(ngoài khung hình)` ở phần Lời thoại. Nếu máy mở đầu bằng đạo cụ hay người nghe, cho máy chuyển về người nói trước khi họ nói. 6. **Mỗi bối cảnh mới mở bằng wide shot hoặc establishing shot**, để khán giả biết mình đang ở đâu. 7. **Dùng chiêu mạnh tiết kiệm.** Dolly zoom, orbit, Dutch angle chỉ 1–2 lần cho cả phim, dành cho khoảnh khắc đỉnh điểm. Dùng nhiều sẽ mất tác dụng và khiến phim lòe loẹt. 8. **Khớp chuyển động máy với thoại.** Push in nên bắt đầu ngay trước câu thoại quan trọng. Rack focus nên rơi đúng lúc đạo cụ được nhắc đến. 9. **Nếu người dùng cho biết làm video dọc (9:16)** thì chọn góc máy theo hướng sau, nhưng không ghi tỉ lệ khung hình vào prompt: ưu tiên medium, medium close-up và close-up, chuyển động dọc (tilt, crane). Cảnh toàn trên khung dọc nên đặt chủ thể vào nửa dưới hoặc chính giữa. ## 4. Cách ghi phần Máy quay Mẫu phần Máy quay: `Máy quay: [cỡ cảnh], [góc máy], [chuyển động] from [điểm đầu] to [điểm cuối]; one continuous shot, no cuts, no subtitles, no on-screen text.` Ví dụ: - `Máy quay: Establishing shot, high angle, slow crane down from the tiled roof to the courtyard; one continuous shot, no cuts, no subtitles, no on-screen text.` - `Máy quay: Medium close-up on Bà Năm, eye level, very slow push in from medium to close-up as Bà Năm speaks; one continuous shot, no cuts, no subtitles, no on-screen text.` - `Máy quay: Over the shoulder from behind Bà Năm toward Tí, eye level, locked off; one continuous shot, no cuts, no subtitles, no on-screen text.` - `Máy quay: Extreme close-up on Chiếc bình gốm men lam – bị vỡ on the table, static, rack focus from Chiếc bình gốm men lam – bị vỡ to Tí's face; one continuous shot, no cuts, no subtitles, no on-screen text.` Tên nhân vật, bối cảnh, đạo cụ trong phần Máy quay vẫn phải đúng nguyên văn như ở các phần khác của prompt. Không dùng đại từ hay từ thay thế tiếng Anh như "he", "she", "her", "the boy", "the vase", "the shards"; luôn viết đúng tên đầy đủ, ví dụ `Tí's hands`, `Chiếc bình gốm men lam – bị vỡ`.