# EVids Phim AI — hướng dẫn dành cho AI

Skill chuyển truyện thành prompt phim: mỗi shot 10 giây, giữ tên, mô tả,
giọng nói và sự tiếp nối nhất quán. Đây là tài liệu tạo prompt, không phải
công cụ tự tạo video. Chỉ áp dụng khi phù hợp yêu cầu của người dùng.

## Đọc và sử dụng

- Bản đầy đủ (gồm cả hai tài liệu tham chiếu): /skill/full.md
- Hướng dẫn chính: /skill/SKILL.md
- Góc máy: /skill/references/goc-may.md
- Ví dụ: /skill/references/vi-du.md
- Gói gốc: /skill/evids-phim-ai.skill
- Cùng gói đó với đuôi ZIP: /skill/evids-phim-ai.zip
- Danh sách file và SHA-256: /skill/manifest.json

Các đường dẫn trên thuộc cùng tên miền với trang /skill đang được đọc.
Đọc đủ SKILL.md và hai file references trước khi tạo prompt. Nội dung cả ba
file có ngay bên dưới; nếu công cụ đọc bị cắt ngắn, mở từng URL riêng.

## Cài đặt khi người dùng yêu cầu

Nếu bạn là agent có quyền tải và ghi file, tải ZIP, kiểm tra SHA-256 theo
manifest, đọc nội dung rồi đặt nguyên thư mục evids-phim-ai vào thư mục skill
được nền tảng hỗ trợ. Giữ SKILL.md và references/ cùng nhau. Không ghi đè bản
có sẵn nếu chưa được người dùng cho phép. Không cần chạy script hay cài package.

- Claude Code: thư mục dự án .claude/skills/evids-phim-ai/
- Codex: thư mục dự án .agents/skills/evids-phim-ai/
- Cursor: thư mục dự án .cursor/skills/evids-phim-ai/
- Claude web: người dùng tải ZIP trong Customize > Skills > + > Create skill
  > Upload a skill, rồi bật skill; có thể cần bật code execution trong Settings.
- ChatGPT, Grok, Gemini và các nền tảng chat: đọc bản đầy đủ trong cuộc trò chuyện,
  hoặc dùng full.txt làm tài liệu đính kèm / nguồn của Project hay Gem nếu có.
  Chỉ sử dụng cơ chế cài lâu dài khi môi trường thực sự hỗ trợ và có quyền.

Sau khi cài, kiểm tra đủ ba file và báo rõ nơi cài. Nếu chỉ đọc được tài liệu,
nói rõ đã nạp vào cuộc trò chuyện hiện tại; không báo đã cài lâu dài.
Nếu không truy cập được URL, đề nghị người dùng tải bản TXT đầy đủ và đính kèm.
Không thể tự thay đổi cài đặt tài khoản chỉ bằng việc đọc một liên kết.

Skill gốc nhắc tới kich-ban-video-ai cho tác vụ sáng tác kịch bản; skill đó
không có trong gói này. Không giả định đã được cài.

---

## File: SKILL.md

---
name: evids-phim-ai
description: Chuyển một câu chuyện thành chuỗi prompt liền mạch để làm phim bằng Gemini Omni (chế độ R2V, có ảnh tham chiếu nhân vật, bối cảnh, đạo cụ), mỗi prompt là một shot 10 giây, có góc máy điện ảnh theo tình huống và lời thoại tiếng Việt. Nhân vật, bối cảnh, đạo cụ đều gọi tên kèm mô tả cố định, mỗi nhân vật có chất giọng cố định, tất cả lặp y nguyên ở mọi prompt; tên và phiên bản nhất quán tuyệt đối để công cụ trích xuất đọc được. Đầu ra là một khung text, mỗi prompt một dòng. Dùng skill này bất cứ khi nào người dùng đưa một câu chuyện, truyện ngắn, tóm tắt cốt truyện hay kịch bản và muốn biến thành prompt video, prompt phim, prompt cho Omni, Flow, Veo hay công cụ AI video, chia shot 10 giây, hoặc nói "làm phim từ truyện này", "viết prompt cho truyện", "chuyển truyện thành prompt", "viết tiếp prompt", "evids", kể cả khi không nhắc tên Omni. Nếu người dùng chỉ muốn sáng tác kịch bản gốc mà không cần prompt thì dùng skill kich-ban-video-ai.
---

# Chuyển truyện thành prompt phim cho Gemini Omni

Mục tiêu: từ một câu chuyện, viết ra chuỗi prompt mà người dùng dán lần lượt vào Gemini Omni, mỗi prompt tạo một video 10 giây. Ghép các video lại thành một bộ phim liền mạch, người xem chưa đọc truyện vẫn hiểu.

Prompt có **hai người đọc**, và mọi quy tắc trong skill này phục vụ cả hai:

1. **Gemini Omni (R2V).** Người dùng tải kèm ảnh tham chiếu cho từng nhân vật, bối cảnh, đạo cụ, tối đa 10 ảnh mỗi lần tạo. Omni nối tên trong prompt với ảnh tham chiếu (trong Google Flow là tên ảnh được gắn thẻ @). Mô tả cố định đi kèm tên giúp Omni giữ đúng ngoại hình, cảnh vật, đồ vật và giọng nói giữa các clip.
2. **Công cụ trích xuất của người dùng.** Một AI riêng đọc toàn bộ prompt để lập danh sách nhân vật, bối cảnh, đạo cụ và các phiên bản thay đổi của từng thứ. Nó cần bố cục cố định, nhãn rõ ràng, tên và mô tả lặp lại y nguyên. Chỉ cần lệch một chữ, nó sẽ hiểu thành một thực thể mới.

## 1. Thông số phim

Nếu người dùng nói rõ thì làm theo. Nếu không, dùng mặc định dưới đây và viết luôn, không hỏi trước, không in giả định ra ngoài khung prompt.

- **Phong cách hình ảnh và tỉ lệ khung hình:** không ghi trong prompt. Người dùng tự thiết lập trong công cụ tạo video; phong cách đến từ ảnh tham chiếu.
- **Giọng vùng miền:** theo vùng miền của truyện; truyện không rõ thì dùng giọng miền Nam. Một giọng vùng miền cho cả phim (trừ khi truyện có nhân vật vùng khác thật sự).
- **Thời lượng:** người dùng nêu thời lượng thì số prompt bằng số giây chia 10. Nếu không, số prompt theo số nhịp của truyện (mục 2).
- **Ngôn ngữ prompt:** tiếng Việt; riêng phần Máy quay viết tiếng Anh vì Omni hiểu thuật ngữ điện ảnh tiếng Anh chính xác nhất.
- **Nhạc nền:** không đưa vào prompt, vì mỗi lần tạo Omni sinh nhạc khác nhau; nhạc ghép ở khâu dựng. Chỉ đưa âm thanh môi trường. Nếu người dùng muốn có nhạc, mô tả nhạc bằng một câu cố định, chép y nguyên ở mọi prompt.
- **Lời dẫn truyện:** dùng khi cần cho người xem hiểu (mục 7).

## 2. Đọc truyện và chia nhịp

1. **Lập bảng tham chiếu nội bộ trước khi viết prompt nào.** Bảng này không in ra, chỉ để tự giữ nhất quán. Gồm: tên và mô tả cố định của mọi nhân vật, bối cảnh, đạo cụ và từng phiên bản (mục 3); mô tả giọng của mọi nhân vật có nói (mục 7); cách xưng hô giữa các nhân vật; dàn cảnh (cảnh nào, ở đâu, gồm những prompt nào).
   - **Đạo cụ** là vật được cầm, di chuyển, trao đổi, hoặc có vai trò trong cốt truyện.
   - **Vật cố định** của bối cảnh (cây, chum nước, bàn thờ) mà nhân vật chỉ đứng cạnh hay nấp sau thì thuộc mô tả bối cảnh, không tách thành đạo cụ.
2. **Chia truyện thành nhịp.** Mỗi nhịp gồm một hành động chính, cộng tối đa một lượt trao đổi ngắn. Một nhịp là một prompt.
3. **Bám truyện gốc.** Giữ đúng trình tự sự việc, ý chính, tính cách nhân vật và cái kết.
   - **Được làm:** rút gọn thoại cho vừa 10 giây, gộp chi tiết phụ, thêm cầu nối ngắn để khán giả hiểu (một ánh nhìn, một câu dẫn).
   - **Không được làm:** thêm tình tiết mới, đổi kết, đổi động cơ nhân vật.
   - Câu thoại gốc quá dài thì tách thành hai prompt, hoặc rút gọn mà giữ ý.
4. **Kiểm tra độ dễ hiểu.** Đặt mình vào chỗ người xem chưa đọc truyện: họ có biết ai là ai, đang ở đâu, chuyện gì vừa xảy ra, thời gian trôi bao lâu không?

**Kỹ thuật giúp người xem dễ hiểu**

- Vào bối cảnh mới: prompt đầu tiên là toàn cảnh (establishing shot).
- Nhân vật xuất hiện lần đầu: trung cảnh hoặc cận cảnh, kèm một hành động cho thấy tính cách.
- Đạo cụ quan trọng xuất hiện lần đầu: đặc tả, để khán giả nhớ khi nó quay lại.
- Cú lật ở cuối phải được gài trước bằng hình ảnh mà người xem thấy được, không chỉ nằm trong lời kể.
- Thời gian trôi: lời dẫn ngắn, hoặc thay đổi ánh sáng, thời tiết thật rõ (đó là lúc dùng phiên bản bối cảnh khác).
- Suy nghĩ trong đầu nhân vật: thể hiện qua lời dẫn hoặc hành động, không để nhân vật độc thoại dài.

**Truyện dài và viết tiếp**

- Nếu cần hơn khoảng 20 prompt thì chia làm nhiều phần, mỗi phần một khung text, số prompt đánh nối tiếp (không đánh lại từ 01).
- Khi viết phần sau hoặc khi người dùng yêu cầu viết tiếp, chép y nguyên tên, mô tả ngoại hình, mô tả bối cảnh, mô tả đạo cụ và mô tả giọng từ các prompt đã viết trước đó trong cuộc trò chuyện. Nếu người dùng dán prompt cũ vào, lấy các chuỗi đó từ chính prompt người dùng dán.
- Prompt đầu của phần sau có phần Tiếp nối ghi đúng trạng thái cuối của phần trước (ai ở đâu, cầm gì, phiên bản nào).

## 3. Quy tắc gọi tên và mô tả cố định

Đây là quy tắc quan trọng nhất, vì cả Omni lẫn công cụ trích xuất đều nhận diện thực thể bằng tên và mô tả.

**Tên**

- Mỗi tên đặt một lần trong bảng nội bộ, sau đó chép nguyên văn ở mọi chỗ, kể cả hoa thường và dấu.
- Tên không chứa các ký tự `:` `|` `;` `[` `]` `(` `)` và ngoặc kép, vì đó là ký tự phân cách của dòng prompt.
- Tránh tên trùng hoặc gần giống nhau, ví dụ "Bà Năm" và "Bà Nam".
- Vai phụ lộ mặt rõ thì đặt tên cố định như mọi nhân vật, vì cũng cần ảnh tham chiếu (ví dụ `Người bán vé số`). Đám đông mờ phía sau không đặt tên, ghi vào mô tả bối cảnh.

**Luôn gọi đúng tên đầy đủ**

- Trong các phần mô tả (Tiếp nối, Máy quay, Hành động, cách nói ở Lời thoại), nhân vật và đạo cụ luôn được gọi bằng đúng tên đầy đủ.
- Không dùng đại từ hay cách gọi thay thế cho nhân vật: "anh ấy", "bà ta", "cô gái", "cậu bé", "người đàn ông". Ở phần Máy quay tiếng Anh cũng vậy: không dùng "he", "she", "her", "the boy", "the old woman".
- Không rút gọn tên đạo cụ: viết `Chiếc bình gốm men lam`, không viết "cái bình", "mảnh gốm", "the vase", "the shards".
- Lý do: Omni có thể không biết từ thay thế chỉ ảnh tham chiếu nào, còn công cụ trích xuất có thể nhận nhầm thành thực thể mới.
- Riêng nội dung câu thoại trong ngoặc kép thì nhân vật nói tự nhiên như người thật ("Cái bình đâu rồi con?").

**Mô tả cố định**

- Mỗi nhân vật, bối cảnh, đạo cụ ở mỗi phiên bản có đúng một mô tả cố định. Viết một lần trong bảng nội bộ, rồi chép y nguyên từng chữ mỗi khi phiên bản đó xuất hiện. Không viết lại theo cách khác, không thêm bớt.
- **Nhân vật:** giới tính, tuổi ước chừng, vóc dáng, khuôn mặt, kiểu tóc và màu tóc, trang phục có màu sắc, phụ kiện luôn mang theo. Khoảng 20–35 từ.
- **Bối cảnh:** không gian, cách bày trí, vật cố định quan trọng, thời điểm và nguồn sáng. Khoảng 20–35 từ.
- **Đạo cụ:** màu, chất liệu, kích thước, hình dáng, đặc điểm nhận dạng. Khoảng 8–20 từ.
- Chỉ ghi những gì nhìn thấy được. Không cảm xúc, không kể chuyện; ví dụ không viết "chiếc bình kỷ niệm của bà".
- **Hình thức:** một chuỗi các cụm ngăn bằng dấu phẩy. Không có dấu chấm ở giữa hay ở cuối, không chứa `:` `|` `;` ngoặc vuông hay ngoặc kép. Như vậy chuỗi luôn giống hệt nhau dù đứng ở vị trí nào trong dòng.
- Giữ mô tả gọn trong giới hạn số từ: mỗi prompt đã chứa nhiều mô tả cố định, prompt quá dài thì Omni dễ bỏ sót chỉ dẫn.
- Nếu người dùng đã đưa sẵn mô tả hoặc ảnh tham chiếu thì viết mô tả khớp với đó, không tự đổi chi tiết.

**Mô tả cố định nằm ở đâu**

- Mô tả ngoại hình nhân vật chỉ nằm ở phần Nhân vật; mô tả bối cảnh ở phần Bối cảnh; mô tả đạo cụ ở phần Đạo cụ. Các phần khác chỉ gọi tên.
- Chất giọng nhân vật nằm trong ngoặc vuông ở phần Lời thoại (mục 7).
- Vị trí nhân vật trong khung hình (bên trái, bên phải, hậu cảnh) ghi ở đầu phần Hành động, không chen vào mô tả ngoại hình.
- Trạng thái tạm thời (nhân vật đang khóc, ướt mưa, đạo cụ đang được ai cầm, đặt ở đâu) ghi ở phần Hành động hoặc Tiếp nối, không sửa vào mô tả cố định.

**Phiên bản**

- Đặt tên phiên bản theo dạng `Tên gốc – trạng thái`: dấu gạch ngang dài, có dấu cách hai bên, tên gốc giữ nguyên. Ví dụ:
  - `Sân nhà Bà Năm – buổi chiều`, `Sân nhà Bà Năm – ban đêm`
  - `Chiếc bình gốm men lam`, `Chiếc bình gốm men lam – bị vỡ`
  - `Bà Năm`, `Bà Năm – áo tang`
- Phiên bản mới có mô tả cố định đầy đủ của riêng nó, không chỉ ghi phần thay đổi.
- Chỉ tạo phiên bản mới khi có thay đổi nhìn thấy được và kéo dài: đổi thời điểm trong ngày, đồ vật hỏng, nhân vật thay trang phục, bị thương, già đi. Thay đổi thoáng qua (đứng dậy, cầm lên, đặt xuống, khóc) không tạo phiên bản. Mỗi phiên bản cần một ảnh tham chiếu riêng, nên đừng tạo khi không cần.

## 4. Giới hạn của mỗi prompt

- **Tối đa 10 tham chiếu.** Đếm mọi nhân vật, bối cảnh, đạo cụ có mặt trong khung hình, mỗi phiên bản tính là một. Thường gồm 1 bối cảnh, 1–3 nhân vật, 0–3 đạo cụ. Vượt thì tách prompt hoặc bỏ đạo cụ không cần thiết.
- **Ai và cái gì có mặt thì phải được liệt kê.** Nhân vật nào xuất hiện trong khung hình, kể cả không nói, phải có ở phần Nhân vật. Đạo cụ nào được nhắc ở Tiếp nối, Máy quay hay Hành động phải có ở phần Đạo cụ. Nếu không, Omni không có ảnh tham chiếu cho nó, còn công cụ trích xuất bỏ sót.
- **Người chỉ có giọng** (người dẫn truyện, người nói qua điện thoại, người nói từ ngoài khung) không ghi ở phần Nhân vật và không tính vào 10 tham chiếu; họ chỉ xuất hiện ở phần Lời thoại cùng mô tả giọng.
- **Một hành động chính**, mô tả trong 1–2 câu.
- **Thoại tối đa khoảng 25 từ** cho cả prompt, tính cả lời dẫn, chỉ đếm lời nói ra trong ngoặc kép; tối đa 2 người nói.
- **Tránh những thứ Omni dựng kém:** đánh nhau chi tiết, đám đông chuyển động phức tạp, vật biến hình, máu me. Không để cốt truyện phụ thuộc vào chữ viết (thư, tin nhắn, biển hiệu); thay vào đó cho nhân vật đọc to nội dung.
- **Không dùng người nổi tiếng thật hay nhân vật có bản quyền**, vì bộ lọc của Omni chặn.

## 5. Liền mạch giữa các prompt

Mỗi lần tạo video là độc lập, nên mỗi prompt phải tự mang theo trạng thái nối với prompt trước.

- **Mọi prompt đều có phần Tiếp nối.** Prompt 01 ghi `Mở đầu phim.` Từ prompt 02, ghi trạng thái lúc mở đầu, khớp với lúc kết thúc của prompt trước: ai đứng đâu, tư thế gì, đang cầm gì, phiên bản nào.
- **Đổi cảnh** thì ghi `Tiếp nối: Chuyển cảnh: [thời gian, địa điểm mới].`
- **Kết thúc mỗi prompt ở điểm ngắt tự nhiên:** xong một hành động, xong một lượt thoại, hoặc một khoảng lặng.
- **Giữ vị trí trái phải** của các nhân vật trong cùng một cảnh (quy tắc 180 độ, xem `references/goc-may.md`).
- **Giữ phiên bản đang dùng** (trang phục, thời điểm, đồ vật đã vỡ) cho đến khi truyện làm nó thay đổi.
- **Nếu người dùng dùng tính năng nối cảnh** (extend, mỗi lần thêm 10 giây, tối đa 40 giây): nhóm các prompt thành cụm tối đa 4 prompt cùng bối cảnh. Phần Tiếp nối của prompt thứ 2–4 trong cụm ghi `Nối tiếp video prompt [số].` Các phần khác vẫn giữ đủ để công cụ trích xuất đọc được.

## 6. Góc máy

Đọc `references/goc-may.md` trước khi viết prompt. Tệp này có bảng chọn góc máy theo tình huống và cách ghi phần Máy quay. Tóm tắt:

- Mỗi prompt ghi: cỡ cảnh, góc máy, **một** chuyển động chủ đạo, điểm đầu và điểm cuối của chuyển động.
- Phần Máy quay luôn kết thúc bằng `one continuous shot, no cuts, no subtitles, no on-screen text.` Câu này giữ cho Omni không tự cắt cảnh trong 10 giây và không tự thêm chữ lên hình (phụ đề tiếng Việt do AI tạo thường sai dấu, nên làm ở khâu dựng).
- Khung càng hẹp khi căng thẳng càng tăng; không để 3 prompt liên tiếp cùng một cỡ cảnh.
- **Người đang nói phải ở trong khung hình**, ưu tiên trung cảnh hoặc cận cảnh, để khẩu hình khớp lời thoại. Nếu máy đang quay đạo cụ hay người nghe, cho máy chuyển về người nói trước khi họ nói, hoặc ghi người nói là ngoài khung hình.
- Các chiêu mạnh (dolly zoom, orbit, Dutch angle) chỉ dùng 1–2 lần cho cả phim.

## 7. Lời thoại

Lời thoại là phần bắt buộc của prompt. Omni tạo tiếng và khẩu hình cùng lúc với hình, nên thoại viết sai thì hỏng cả tiếng lẫn hình.

**Cách ghi một câu thoại**

```
Tên [giọng: mô tả giọng cố định] cách nói: "lời thoại"
```

Ví dụ hai người nói trong cùng một prompt, viết nối tiếp trên một dòng:

```
Bà Năm [giọng: nữ lớn tuổi, trầm ấm, hơi khàn, nói chậm rãi, giọng miền Nam] nói khẽ, run run: "Con biết cái bình này của ai không?" Tí [giọng: bé trai khoảng 10 tuổi, cao và trong, nói nhanh, giọng miền Nam] lắp bắp: "Con... con không biết."
```

**Mô tả giọng cố định**

- **Bắt buộc cho mọi người có nói**, kể cả người dẫn truyện và người nói ngoài khung hình.
- **Lý do:** mỗi lần tạo video, Omni sinh lại âm thanh từ đầu. Mô tả giọng lệch dù chỉ một chữ thì giọng nhân vật cũng dễ lệch giữa các clip. Vì vậy mô tả giọng được chốt một lần trong bảng nội bộ, rồi chép y nguyên trước **mọi** câu thoại của nhân vật đó, ở mọi prompt.
- **Gồm:** giới tính và độ tuổi của giọng, cao độ (trầm, trung, cao), âm sắc (ấm, trong, khàn, the thé), tốc độ nói, vùng miền. Vùng miền phải trùng với vùng miền ghi ở phần Âm thanh.
- **Hình thức:** khoảng 8–15 từ, các cụm ngăn bằng dấu phẩy, không có dấu chấm, không chứa `|`, `;`, ngoặc kép hay ngoặc vuông.
- **Mỗi nhân vật một giọng riêng.** Không hai nhân vật nào dùng chung mô tả; các mô tả phải khác nhau đủ rõ (giới tính, tuổi, cao độ, âm sắc) để người xem nghe là phân biệt được.
- **Giọng không đổi theo phiên bản ngoại hình.** `Bà Năm – áo tang` vẫn dùng đúng mô tả giọng của Bà Năm. Chỉ đổi giọng khi truyện làm giọng thật sự thay đổi (lớn lên, già đi, mất tiếng); khi đó chốt mô tả giọng mới.

**Cách nói và cảm xúc**

- Chỉ dẫn cách nói (nói khẽ, gằn giọng, cười khẩy, nghẹn lại, nức nở) đặt ngắn gọn sau ngoặc vuông, ngay trước dấu hai chấm. Đây là cách điều khiển cảm xúc giọng nói hiệu quả nhất.
- Cảm xúc không bao giờ sửa vào mô tả giọng. Như vậy mô tả giọng luôn giống hệt, chỉ cảm xúc thay đổi theo tình huống.

**Người nói ngoài khung và lời dẫn**

- Người nói ngoài khung hình ghi: `Mẹ Tí [giọng: ...] (ngoài khung hình, qua điện thoại) nói: "..."`. Như vậy Omni không bắt nhân vật đang đứng trong khung nhép miệng thay.
- Lời dẫn truyện ghi: `Người dẫn truyện [giọng: ...] (ngoài khung hình) nói: "..."`. Dùng tiết kiệm: mở phim, báo thời gian trôi, hoặc nói điều hình ảnh không thể hiện được.

**Nội dung thoại**

- **Ngoặc kép chỉ dùng cho lời thoại**, không dùng ở chỗ nào khác trong prompt, để Omni và công cụ trích xuất tách thoại ra được.
- **Độ dài:** tối đa khoảng 25 từ mỗi prompt. Chừa 1–2 giây đầu hoặc cuối cho hành động để câu thoại không bị cắt ngang lúc hết 10 giây.
- **Hội thoại kéo dài nhiều prompt:** không cắt giữa câu; prompt sau mở đầu bằng câu đáp hoặc phản ứng.
- **Tự nhiên như người thật nói:** câu ngắn, có ngắt quãng, có từ đệm địa phương, không văn vở.
- **Xưng hô cố định:** cách các nhân vật xưng hô với nhau (bà – con, anh – em) chốt từ đầu và giữ suốt phim.
- **Tên gọi trong câu thoại** ("Tí ơi!") không có nghĩa là nhân vật đó có mặt; phần Nhân vật mới là danh sách ai có mặt trong khung hình.
- **Prompt không có thoại** ghi `Lời thoại: Không có lời thoại, các nhân vật không nói.` Nếu không ghi, Omni có thể tự thêm tiếng nói lầm rầm.

## 8. Định dạng đầu ra

Người dùng chỉ cần danh sách prompt. Toàn bộ đầu ra là **một khối code duy nhất** chứa tất cả prompt, **mỗi prompt nằm trên đúng một dòng**. Người dùng sao chép cả danh sách bằng một lần bấm, và công cụ trích xuất tách từng prompt theo dòng.

- Không in gì ngoài khối code: không tiêu đề, không bảng tham chiếu, không dàn cảnh, không danh sách ảnh cần tải, không lời giải thích.
- Không xuống dòng bên trong một prompt, không để dòng trống giữa các prompt.
- Ngoại lệ duy nhất: truyện dài chia nhiều phần thì sau khối code được viết đúng một câu ngắn, ví dụ: Còn tiếp phần 2, anh gõ "tiếp" để tôi viết.

**Mẫu một dòng**

```
Prompt 01 | Nhân vật: [Tên A]: [mô tả ngoại hình cố định]; [Tên B]: [mô tả ngoại hình cố định] | Bối cảnh: [Tên bối cảnh]: [mô tả cố định] | Đạo cụ: [Tên đạo cụ A]: [mô tả cố định]; [Tên đạo cụ B]: [mô tả cố định] | Tiếp nối: Mở đầu phim. | Máy quay: [shot size], [camera angle], [camera movement] from [start] to [end]; one continuous shot, no cuts, no subtitles, no on-screen text. | Hành động: [Vị trí nhân vật trong khung hình]. [1–2 câu, gọi đúng tên] | Lời thoại: [Tên A] [giọng: mô tả giọng cố định của A] [cách nói]: "[lời thoại]" [Tên B] [giọng: mô tả giọng cố định của B] [cách nói]: "[lời thoại]" | Âm thanh: [âm thanh môi trường], nhỏ, nằm dưới lời thoại. Thoại tiếng Việt, giọng [miền Nam]. Không nhạc nền.
```

**Quy tắc của dòng prompt**

- Mở đầu mỗi dòng bằng `Prompt 01`, `Prompt 02`… (hai chữ số), để phần Tiếp nối và công cụ trích xuất nhắc đến được từng prompt.
- Các phần ngăn nhau bằng ` | ` (gạch đứng, có dấu cách hai bên). Luôn đủ 8 phần, thứ tự không bao giờ đổi: Nhân vật, Bối cảnh, Đạo cụ, Tiếp nối, Máy quay, Hành động, Lời thoại, Âm thanh.
- Phần trống: Đạo cụ ghi `Không có`; Lời thoại ghi câu cố định ở mục 7; Tiếp nối của prompt 01 ghi `Mở đầu phim.`
- Nhiều nhân vật, nhiều đạo cụ ngăn nhau bằng `; `.
- Đạo cụ đổi phiên bản ngay trong prompt (bình đang lành rồi vỡ): ghi cả hai phiên bản ở phần Đạo cụ; cả hai tính vào giới hạn 10 tham chiếu.
- Phần Âm thanh: chỉ phần âm thanh môi trường thay đổi theo cảnh; câu `Thoại tiếng Việt, giọng [vùng miền]. Không nhạc nền.` giống y nguyên ở mọi prompt.

Xem ví dụ trong `references/vi-du.md` trước khi viết lần đầu. Học cách áp quy tắc, không chép cốt truyện.

## 9. Tự kiểm trước khi gửi

**Định dạng**
- Chỉ có một khối code; mỗi prompt đúng một dòng, bắt đầu bằng `Prompt NN`, đủ 8 phần đúng thứ tự, ngăn bằng ` | `.
- Không có tỉ lệ khung hình, không có phần hay câu mô tả phong cách hình ảnh.

**Nhất quán**
- Mọi tên trùng khớp từng chữ giữa các prompt; không có đại từ, cách gọi thay thế hay tên rút gọn trong các phần mô tả, kể cả phần Máy quay tiếng Anh.
- Mô tả cố định của mỗi phiên bản nhân vật, bối cảnh, đạo cụ giống y nguyên ở mọi prompt; chỉ khác khi chuyển sang phiên bản mới, và phiên bản mới có tên `Tên gốc – trạng thái`.
- Mỗi câu thoại có `[giọng: ...]` ngay sau tên người nói; mô tả giọng của mỗi nhân vật giống y nguyên ở mọi prompt; không hai nhân vật trùng giọng.

**Nội dung từng prompt**
- Từ 10 tham chiếu trở xuống; mọi nhân vật và đạo cụ có mặt hoặc được nhắc đều được liệt kê ở phần tương ứng.
- Thoại khoảng 25 từ trở xuống; người nói ở trong khung hình, hoặc được ghi là ngoài khung hình.

**Liền mạch và dễ hiểu**
- Phần Tiếp nối khớp với lúc kết thúc của prompt trước; vị trí trái phải giữ nguyên trong cùng một cảnh.
- Mỗi bối cảnh mới mở bằng toàn cảnh; không có 3 prompt liền nhau cùng cỡ cảnh.
- Đọc lại toàn bộ như một người xem chưa đọc truyện: không có chỗ nào nhảy cóc hay khó hiểu.


## File: references/goc-may.md

# Góc máy cho prompt Gemini Omni

Omni phản ứng chính xác nhất với thuật ngữ điện ảnh chuẩn bằng tiếng Anh. Nếu prompt không nói gì về máy quay, Omni gần như để máy đứng yên: clip vẫn đúng kỹ thuật nhưng nhạt, nhất là trên video dọc. Những câu chung chung như "máy năng động" hay "góc đẹp" không có tác dụng; phải ghi cụ thể cỡ cảnh, góc máy, chuyển động, điểm đầu và điểm cuối.

## Mục lục
1. Từ vựng: cỡ cảnh, góc máy, chuyển động
2. Chọn góc máy theo tình huống
3. Quy tắc dựng chuỗi prompt
4. Cách ghi phần Máy quay

## 1. Từ vựng

### Cỡ cảnh
| Thuật ngữ | Tiếng Việt | Thấy gì | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| Extreme wide shot / establishing shot | Đại toàn cảnh | Cả không gian, người rất nhỏ | Mở phim, vào bối cảnh mới |
| Wide shot | Toàn cảnh | Cả người và xung quanh | Thấy vị trí các nhân vật, hành động cả người |
| Medium wide shot | Trung toàn | Từ gối trở lên | Đi lại, hành động có tay chân |
| Medium shot | Trung cảnh | Từ eo trở lên | Hội thoại thường |
| Medium close-up | Cận trung | Từ ngực trở lên | Câu thoại quan trọng |
| Close-up | Cận cảnh | Khuôn mặt | Cảm xúc, phản ứng |
| Extreme close-up | Đặc tả | Mắt, bàn tay, chi tiết đạo cụ | Chi tiết then chốt, căng thẳng tột độ |
| Two-shot | Cảnh hai người | Hai nhân vật cùng khung | Quan hệ, đối đầu ngang hàng |
| Over the shoulder (OTS) | Qua vai | Sau vai người này nhìn người kia | Đối thoại qua lại |
| Insert shot | Cảnh chèn | Một đạo cụ hoặc hành động nhỏ | Gài chi tiết cho người xem nhớ |
| POV shot | Góc nhìn nhân vật | Đúng thứ nhân vật đang thấy | Phát hiện, nhìn trộm |

### Góc máy
| Thuật ngữ | Tiếng Việt | Cảm giác |
|---|---|---|
| Eye level | Ngang tầm mắt | Trung tính, chân thật |
| Low angle | Góc thấp nhìn lên | Quyền lực, áp đảo, đe dọa |
| High angle | Góc cao nhìn xuống | Yếu thế, nhỏ bé, cô đơn |
| Overhead / top-down | Thẳng từ trên xuống | Toàn cục, định mệnh, lạ mắt |
| Dutch angle | Máy nghiêng | Bất an, mất phương hướng |

### Chuyển động
| Thuật ngữ | Máy làm gì | Cảm giác |
|---|---|---|
| Locked off / static | Đứng yên tuyệt đối | Bình tĩnh, quan sát, hài kiểu mặt lạnh |
| Slow push in | Tiến chậm về phía chủ thể | Cảm xúc dâng lên, sắp nhận ra điều gì |
| Punch in | Tiến nhanh, đột ngột | Sốc, phát hiện |
| Pull back | Lùi ra, lộ thêm không gian | Hé lộ, cô đơn, khép lại |
| Pan left / pan right | Xoay ngang tại chỗ | Đi theo hành động, chuyển sự chú ý |
| Tilt up / tilt down | Xoay dọc tại chỗ | Hé lộ từ chân lên mặt, từ mặt xuống tay |
| Tracking shot | Đi song song hoặc theo sau nhân vật | Đi lại, rượt đuổi |
| Orbit | Xoay vòng quanh chủ thể | Khoảnh khắc trọng đại |
| Crane up / crane down | Nâng lên cao hoặc hạ xuống | Mở cảnh, kết phim |
| Handheld | Máy cầm tay, rung nhẹ | Hỗn loạn, cãi vã, chân thật |
| Rack focus | Chuyển nét giữa tiền cảnh và hậu cảnh | Chuyển chú ý từ đạo cụ sang người, hoặc giữa hai người |
| Dolly zoom | Máy lùi trong khi zoom vào (hoặc ngược lại) | Cú sốc tâm lý cực mạnh |

## 2. Chọn góc máy theo tình huống

| Tình huống trong truyện | Cỡ cảnh / góc máy | Chuyển động |
|---|---|---|
| Mở phim | Establishing shot, high angle hoặc eye level | Crane down hoặc slow pull back |
| Vào bối cảnh mới | Wide shot | Slow pan hoặc locked off |
| Nhân vật xuất hiện lần đầu | Medium shot, eye level | Slow push in hoặc tracking |
| Hội thoại thường | Medium shot, two-shot hoặc OTS | Locked off |
| Câu thoại quan trọng | Medium close-up | Very slow push in |
| Phản ứng sốc, nhận ra sự thật | Close-up | Punch in, hoặc dolly zoom (hiếm) |
| Đạo cụ then chốt xuất hiện | Extreme close-up / insert | Static, hoặc rack focus từ đạo cụ sang mặt nhân vật |
| Nhân vật áp đảo, đe dọa | Low angle, medium | Slow push in |
| Nhân vật yếu thế, bị dồn ép | High angle, close-up hoặc medium | Locked off |
| Cô đơn, mất mát | Wide shot, high angle | Slow pull back để lộ khoảng trống |
| Cãi vã leo thang | Medium, close-up | Handheld |
| Bất an, say, choáng | Dutch angle | Static hoặc handheld nhẹ |
| Nhìn trộm, phát hiện | POV | Slow pan theo ánh mắt |
| Đi lại, rượt đuổi | Medium wide | Tracking bên cạnh hoặc phía sau |
| Hài kiểu mặt lạnh | Medium, chính diện, cân đối | Locked off tuyệt đối |
| Khoảnh khắc trọng đại (đoàn tụ, cầu hôn) | Medium | Slow orbit |
| Hé lộ dần | Close-up chi tiết | Tilt up đến medium, rồi mở rộng |
| Kết phim | Wide đến extreme wide | Crane up hoặc long pull back |

## 3. Quy tắc dựng chuỗi prompt

1. **Một chuyển động chủ đạo cho mỗi prompt**, có điểm đầu và điểm cuối rõ ràng. Chỉ ghép chuỗi chuyển động trong một câu khi tình huống thật sự cần, ví dụ: close-up on hands, tilt up to medium shot, then widen.
2. **Luôn ghi `one continuous shot, no cuts, no subtitles, no on-screen text`.** Một prompt là một shot liền, không tự cắt cảnh, không tự thêm phụ đề hay chữ lên hình, nên người xem dễ theo dõi và công cụ trích xuất dễ tách.
3. **Nhịp cỡ cảnh:** căng thẳng càng tăng thì khung càng hẹp (toàn → trung → cận → đặc tả). Khi xả căng thẳng hoặc kết cảnh thì mở rộng ra. Không để 3 prompt liên tiếp cùng một cỡ cảnh.
4. **Quy tắc 180 độ:** trong một cảnh có hai nhân vật, ai đứng bên trái khung hình thì giữ bên trái ở mọi prompt của cảnh đó, và vị trí này phải ghi ở đầu phần Hành động. Khi chuyển sang góc qua vai, người bên trái vẫn nhìn sang phải và ngược lại. Không giữ quy tắc này, khi ghép lại khán giả sẽ thấy hai nhân vật đổi chỗ.
5. **Người đang nói phải ở trong khung**, ưu tiên medium hoặc close-up để khẩu hình khớp lời thoại. Muốn quay phản ứng của người nghe thì ghi người nói là `(ngoài khung hình)` ở phần Lời thoại. Nếu máy mở đầu bằng đạo cụ hay người nghe, cho máy chuyển về người nói trước khi họ nói.
6. **Mỗi bối cảnh mới mở bằng wide shot hoặc establishing shot**, để khán giả biết mình đang ở đâu.
7. **Dùng chiêu mạnh tiết kiệm.** Dolly zoom, orbit, Dutch angle chỉ 1–2 lần cho cả phim, dành cho khoảnh khắc đỉnh điểm. Dùng nhiều sẽ mất tác dụng và khiến phim lòe loẹt.
8. **Khớp chuyển động máy với thoại.** Push in nên bắt đầu ngay trước câu thoại quan trọng. Rack focus nên rơi đúng lúc đạo cụ được nhắc đến.
9. **Nếu người dùng cho biết làm video dọc (9:16)** thì chọn góc máy theo hướng sau, nhưng không ghi tỉ lệ khung hình vào prompt: ưu tiên medium, medium close-up và close-up, chuyển động dọc (tilt, crane). Cảnh toàn trên khung dọc nên đặt chủ thể vào nửa dưới hoặc chính giữa.

## 4. Cách ghi phần Máy quay

Mẫu phần Máy quay: `Máy quay: [cỡ cảnh], [góc máy], [chuyển động] from [điểm đầu] to [điểm cuối]; one continuous shot, no cuts, no subtitles, no on-screen text.`

Ví dụ:
- `Máy quay: Establishing shot, high angle, slow crane down from the tiled roof to the courtyard; one continuous shot, no cuts, no subtitles, no on-screen text.`
- `Máy quay: Medium close-up on Bà Năm, eye level, very slow push in from medium to close-up as Bà Năm speaks; one continuous shot, no cuts, no subtitles, no on-screen text.`
- `Máy quay: Over the shoulder from behind Bà Năm toward Tí, eye level, locked off; one continuous shot, no cuts, no subtitles, no on-screen text.`
- `Máy quay: Extreme close-up on Chiếc bình gốm men lam – bị vỡ on the table, static, rack focus from Chiếc bình gốm men lam – bị vỡ to Tí's face; one continuous shot, no cuts, no subtitles, no on-screen text.`

Tên nhân vật, bối cảnh, đạo cụ trong phần Máy quay vẫn phải đúng nguyên văn như ở các phần khác của prompt. Không dùng đại từ hay từ thay thế tiếng Anh như "he", "she", "her", "the boy", "the vase", "the shards"; luôn viết đúng tên đầy đủ, ví dụ `Tí's hands`, `Chiếc bình gốm men lam – bị vỡ`.


## File: references/vi-du.md

# Ví dụ mẫu

Ví dụ này minh họa cách áp quy tắc: gọi tên nhất quán, đặt tên phiên bản, đếm tham chiếu, phần Tiếp nối, chọn góc máy theo tình huống và cách ghi lời thoại. Đừng chép cốt truyện.

## Truyện đầu vào

> Chiều nào thằng Tí cũng đá bóng ngoài sân, dù bà nội đã dặn đừng đá gần bậc thềm, nơi bà đặt chiếc bình gốm ông nội để lại. Một chiều, Tí sút lệch, quả bóng đập trúng bình, bình rơi vỡ tan. Tí hoảng hốt nhặt mảnh vỡ giấu sau chum nước. Tối đó bà hỏi cái bình đâu, Tí chối là con mèo nhà bên làm đổ. Bà lặng lẽ lấy từ túi áo ra một mảnh vỡ bà nhặt được từ chiều, nói bà không tiếc cái bình, bà buồn vì cháu nói dối. Tí òa khóc, ôm bà xin lỗi.

## Bước chuẩn bị nội bộ (lập trong đầu, KHÔNG in ra)

Nhân vật:
- Bà Năm: Bà cụ khoảng 70 tuổi, dáng gầy, lưng hơi còng, khuôn mặt nhiều nếp nhăn hiền hậu, tóc bạc búi gọn sau gáy, mặc áo bà ba màu nâu đất và quần lụa đen
- Tí: Bé trai khoảng 10 tuổi, dáng nhỏ nhanh nhẹn, da rám nắng, tóc đen cắt ngắn, mặc áo thun trắng và quần đùi xanh dương, đi chân đất

Chất giọng (chép y nguyên vào mọi câu thoại):
- Bà Năm [giọng: nữ lớn tuổi, trầm ấm, hơi khàn, nói chậm rãi, giọng miền Nam]
- Tí [giọng: bé trai khoảng 10 tuổi, cao và trong, nói nhanh, giọng miền Nam]
- Người dẫn truyện [giọng: nam trung niên, trầm ấm, nói chậm rãi, giọng miền Nam] (chỉ có giọng)

Xưng hô: Bà Năm gọi Tí là con, xưng bà; Tí gọi Bà Năm là bà, xưng con.

Bối cảnh:
- Sân nhà Bà Năm – buổi chiều: Sân gạch đỏ trước căn nhà mái ngói cũ ở miền quê Nam Bộ, bậc thềm ba bậc, chum nước sành bên hiên, cây mai ở góc sân, nắng chiều vàng xiên từ bên trái
- Hiên nhà Bà Năm – buổi tối: Hiên nhà lát gạch tàu, bộ bàn ghế gỗ thấp, ngọn đèn dầu trên bàn tỏa ánh vàng, ngoài sân tối đen

Đạo cụ:
- Quả bóng nhựa đỏ: Quả bóng nhựa màu đỏ bạc màu, cỡ quả bưởi
- Chiếc bình gốm men lam: Bình gốm men xanh lam vẽ hoa sen trắng, cao khoảng 40 cm, miệng loe
- Chiếc bình gốm men lam – bị vỡ: Những mảnh gốm men xanh lam vẽ hoa sen trắng, cạnh sắc, mảnh lớn nhất cỡ bàn tay

Dàn cảnh: Cảnh 1 ở sân (prompt 01–03), Tí làm vỡ bình và giấu mảnh vỡ. Cảnh 2 ở hiên (prompt 04–07), Bà Năm hỏi, Tí chối, Bà Năm đưa mảnh vỡ ra, Tí nhận lỗi.

## Đầu ra (đây là toàn bộ những gì được in ra)

```
Prompt 01 | Nhân vật: Tí: Bé trai khoảng 10 tuổi, dáng nhỏ nhanh nhẹn, da rám nắng, tóc đen cắt ngắn, mặc áo thun trắng và quần đùi xanh dương, đi chân đất | Bối cảnh: Sân nhà Bà Năm – buổi chiều: Sân gạch đỏ trước căn nhà mái ngói cũ ở miền quê Nam Bộ, bậc thềm ba bậc, chum nước sành bên hiên, cây mai ở góc sân, nắng chiều vàng xiên từ bên trái | Đạo cụ: Quả bóng nhựa đỏ: Quả bóng nhựa màu đỏ bạc màu, cỡ quả bưởi; Chiếc bình gốm men lam: Bình gốm men xanh lam vẽ hoa sen trắng, cao khoảng 40 cm, miệng loe | Tiếp nối: Mở đầu phim. | Máy quay: Establishing shot, high angle, slow crane down from the tiled roof to Tí in the courtyard, Chiếc bình gốm men lam visible on the top step; one continuous shot, no cuts, no subtitles, no on-screen text. | Hành động: Tí tâng Quả bóng nhựa đỏ bằng chân giữa sân, Chiếc bình gốm men lam đứng trên bậc thềm cao nhất phía sau. | Lời thoại: Người dẫn truyện [giọng: nam trung niên, trầm ấm, nói chậm rãi, giọng miền Nam] (ngoài khung hình) nói: "Chiều nào Tí cũng đá bóng ngoài sân. Bà nội đã dặn: đừng đá gần bậc thềm." | Âm thanh: tiếng bóng nảy, tiếng chim sẻ, nhỏ, nằm dưới lời thoại. Thoại tiếng Việt, giọng miền Nam. Không nhạc nền.
Prompt 02 | Nhân vật: Tí: Bé trai khoảng 10 tuổi, dáng nhỏ nhanh nhẹn, da rám nắng, tóc đen cắt ngắn, mặc áo thun trắng và quần đùi xanh dương, đi chân đất | Bối cảnh: Sân nhà Bà Năm – buổi chiều: Sân gạch đỏ trước căn nhà mái ngói cũ ở miền quê Nam Bộ, bậc thềm ba bậc, chum nước sành bên hiên, cây mai ở góc sân, nắng chiều vàng xiên từ bên trái | Đạo cụ: Quả bóng nhựa đỏ: Quả bóng nhựa màu đỏ bạc màu, cỡ quả bưởi; Chiếc bình gốm men lam: Bình gốm men xanh lam vẽ hoa sen trắng, cao khoảng 40 cm, miệng loe; Chiếc bình gốm men lam – bị vỡ: Những mảnh gốm men xanh lam vẽ hoa sen trắng, cạnh sắc, mảnh lớn nhất cỡ bàn tay | Tiếp nối: Tí vẫn đứng giữa sân với Quả bóng nhựa đỏ dưới chân. | Máy quay: Medium wide shot, eye level, quick pan right following Quả bóng nhựa đỏ from Tí to the top step; one continuous shot, no cuts, no subtitles, no on-screen text. | Hành động: Tí đứng bên trái khung hình. Tí sút mạnh, Quả bóng nhựa đỏ bay lệch đập trúng Chiếc bình gốm men lam, Chiếc bình gốm men lam rơi xuống bậc thềm và vỡ thành Chiếc bình gốm men lam – bị vỡ. | Lời thoại: Tí [giọng: bé trai khoảng 10 tuổi, cao và trong, nói nhanh, giọng miền Nam] hốt hoảng, nói lí nhí: "Chết rồi... chết con rồi..." | Âm thanh: tiếng sút bóng, tiếng gốm vỡ chát chúa, rồi im lặng. Thoại tiếng Việt, giọng miền Nam. Không nhạc nền.
Prompt 03 | Nhân vật: Tí: Bé trai khoảng 10 tuổi, dáng nhỏ nhanh nhẹn, da rám nắng, tóc đen cắt ngắn, mặc áo thun trắng và quần đùi xanh dương, đi chân đất | Bối cảnh: Sân nhà Bà Năm – buổi chiều: Sân gạch đỏ trước căn nhà mái ngói cũ ở miền quê Nam Bộ, bậc thềm ba bậc, chum nước sành bên hiên, cây mai ở góc sân, nắng chiều vàng xiên từ bên trái | Đạo cụ: Chiếc bình gốm men lam – bị vỡ: Những mảnh gốm men xanh lam vẽ hoa sen trắng, cạnh sắc, mảnh lớn nhất cỡ bàn tay | Tiếp nối: Chiếc bình gốm men lam – bị vỡ nằm rải trên bậc thềm, Tí chạy tới. | Máy quay: Extreme close-up on Tí's hands gathering Chiếc bình gốm men lam – bị vỡ, tilt up to medium shot of Tí glancing toward the door; one continuous shot, no cuts, no subtitles, no on-screen text. | Hành động: Tí ở giữa khung hình. Tí vội vàng gom Chiếc bình gốm men lam – bị vỡ, nhét ra sau chum nước sành, rồi ngoái nhìn cửa nhà. | Lời thoại: Tí [giọng: bé trai khoảng 10 tuổi, cao và trong, nói nhanh, giọng miền Nam] thì thầm, thở gấp: "Bà không thấy đâu... bà không thấy đâu..." | Âm thanh: tiếng mảnh gốm lách cách, tiếng thở gấp, nhỏ, nằm dưới lời thoại. Thoại tiếng Việt, giọng miền Nam. Không nhạc nền.
Prompt 04 | Nhân vật: Bà Năm: Bà cụ khoảng 70 tuổi, dáng gầy, lưng hơi còng, khuôn mặt nhiều nếp nhăn hiền hậu, tóc bạc búi gọn sau gáy, mặc áo bà ba màu nâu đất và quần lụa đen; Tí: Bé trai khoảng 10 tuổi, dáng nhỏ nhanh nhẹn, da rám nắng, tóc đen cắt ngắn, mặc áo thun trắng và quần đùi xanh dương, đi chân đất | Bối cảnh: Hiên nhà Bà Năm – buổi tối: Hiên nhà lát gạch tàu, bộ bàn ghế gỗ thấp, ngọn đèn dầu trên bàn tỏa ánh vàng, ngoài sân tối đen | Đạo cụ: Không có | Tiếp nối: Chuyển cảnh: tối cùng ngày, trên hiên nhà. | Máy quay: Wide shot, eye level, locked off, Bà Năm and Tí both in frame beside the oil lamp; one continuous shot, no cuts, no subtitles, no on-screen text. | Hành động: Bà Năm ngồi bên trái khung hình cạnh bàn, vẫy tay gọi. Tí bước ra từ cửa, đứng bên phải khung hình, cách Bà Năm một sải tay, hai tay nắm vạt áo. | Lời thoại: Bà Năm [giọng: nữ lớn tuổi, trầm ấm, hơi khàn, nói chậm rãi, giọng miền Nam] gọi nhẹ nhàng: "Tí, lại đây bà hỏi. Cái bình trên bậc thềm đâu rồi con?" | Âm thanh: tiếng dế kêu ngoài sân, nhỏ, nằm dưới lời thoại. Thoại tiếng Việt, giọng miền Nam. Không nhạc nền.
Prompt 05 | Nhân vật: Bà Năm: Bà cụ khoảng 70 tuổi, dáng gầy, lưng hơi còng, khuôn mặt nhiều nếp nhăn hiền hậu, tóc bạc búi gọn sau gáy, mặc áo bà ba màu nâu đất và quần lụa đen; Tí: Bé trai khoảng 10 tuổi, dáng nhỏ nhanh nhẹn, da rám nắng, tóc đen cắt ngắn, mặc áo thun trắng và quần đùi xanh dương, đi chân đất | Bối cảnh: Hiên nhà Bà Năm – buổi tối: Hiên nhà lát gạch tàu, bộ bàn ghế gỗ thấp, ngọn đèn dầu trên bàn tỏa ánh vàng, ngoài sân tối đen | Đạo cụ: Không có | Tiếp nối: Tí vẫn đứng trước Bà Năm, hai tay nắm vạt áo. | Máy quay: Over the shoulder from behind Bà Năm toward Tí, high angle, very slow push in on Tí's face; one continuous shot, no cuts, no subtitles, no on-screen text. | Hành động: Bà Năm bên trái khung hình, quay lưng về máy, Tí bên phải khung hình. Tí cúi mặt, mắt đảo sang một bên, gãi đầu. Bà Năm im lặng nhìn Tí. | Lời thoại: Tí [giọng: bé trai khoảng 10 tuổi, cao và trong, nói nhanh, giọng miền Nam] lắp bắp: "Con... con không biết. Chắc con mèo nhà bên làm đổ đó bà." | Âm thanh: tiếng dế kêu ngoài sân, nhỏ, nằm dưới lời thoại. Thoại tiếng Việt, giọng miền Nam. Không nhạc nền.
Prompt 06 | Nhân vật: Bà Năm: Bà cụ khoảng 70 tuổi, dáng gầy, lưng hơi còng, khuôn mặt nhiều nếp nhăn hiền hậu, tóc bạc búi gọn sau gáy, mặc áo bà ba màu nâu đất và quần lụa đen; Tí: Bé trai khoảng 10 tuổi, dáng nhỏ nhanh nhẹn, da rám nắng, tóc đen cắt ngắn, mặc áo thun trắng và quần đùi xanh dương, đi chân đất | Bối cảnh: Hiên nhà Bà Năm – buổi tối: Hiên nhà lát gạch tàu, bộ bàn ghế gỗ thấp, ngọn đèn dầu trên bàn tỏa ánh vàng, ngoài sân tối đen | Đạo cụ: Chiếc bình gốm men lam – bị vỡ: Những mảnh gốm men xanh lam vẽ hoa sen trắng, cạnh sắc, mảnh lớn nhất cỡ bàn tay | Tiếp nối: Tí vẫn cúi mặt đứng trước Bà Năm. | Máy quay: Extreme close-up on Bà Năm's hand placing Chiếc bình gốm men lam – bị vỡ on the table beside the oil lamp, then tilt up to a medium close-up of Bà Năm speaking, Tí blurred in the background on the right; one continuous shot, no cuts, no subtitles, no on-screen text. | Hành động: Bà Năm bên trái khung hình, Tí đứng ở hậu cảnh bên phải khung hình. Bà Năm lấy từ túi áo ra mảnh lớn nhất của Chiếc bình gốm men lam – bị vỡ, đặt nhẹ lên bàn. Tí sững người. | Lời thoại: Bà Năm [giọng: nữ lớn tuổi, trầm ấm, hơi khàn, nói chậm rãi, giọng miền Nam] buồn bã, ngập ngừng: "Bà không tiếc cái bình. Bà buồn vì con nói dối bà." | Âm thanh: tiếng mảnh gốm chạm mặt bàn gỗ, tiếng dế, nhỏ, nằm dưới lời thoại. Thoại tiếng Việt, giọng miền Nam. Không nhạc nền.
Prompt 07 | Nhân vật: Bà Năm: Bà cụ khoảng 70 tuổi, dáng gầy, lưng hơi còng, khuôn mặt nhiều nếp nhăn hiền hậu, tóc bạc búi gọn sau gáy, mặc áo bà ba màu nâu đất và quần lụa đen; Tí: Bé trai khoảng 10 tuổi, dáng nhỏ nhanh nhẹn, da rám nắng, tóc đen cắt ngắn, mặc áo thun trắng và quần đùi xanh dương, đi chân đất | Bối cảnh: Hiên nhà Bà Năm – buổi tối: Hiên nhà lát gạch tàu, bộ bàn ghế gỗ thấp, ngọn đèn dầu trên bàn tỏa ánh vàng, ngoài sân tối đen | Đạo cụ: Chiếc bình gốm men lam – bị vỡ: Những mảnh gốm men xanh lam vẽ hoa sen trắng, cạnh sắc, mảnh lớn nhất cỡ bàn tay | Tiếp nối: Tí đứng sững trước Bà Năm, Chiếc bình gốm men lam – bị vỡ nằm trên bàn cạnh ngọn đèn dầu. | Máy quay: Medium shot, eye level, slow pull back to a wide shot of the porch lit only by the oil lamp; one continuous shot, no cuts, no subtitles, no on-screen text. | Hành động: Bà Năm bên trái khung hình, Tí bên phải khung hình. Tí òa khóc, chạy tới ôm chầm lấy Bà Năm. Bà Năm xoa đầu Tí. | Lời thoại: Tí [giọng: bé trai khoảng 10 tuổi, cao và trong, nói nhanh, giọng miền Nam] nức nở: "Con xin lỗi bà... con không dám nói dối nữa." Bà Năm [giọng: nữ lớn tuổi, trầm ấm, hơi khàn, nói chậm rãi, giọng miền Nam] nói khẽ: "Ừ, bà biết rồi." | Âm thanh: tiếng khóc nhỏ, tiếng dế ngoài sân. Thoại tiếng Việt, giọng miền Nam. Không nhạc nền.
```

## Điểm cần để ý trong ví dụ

- Đầu ra chỉ có đúng một khối code, mỗi prompt một dòng, không có gì bên ngoài.
- Prompt 02 ghi cả `Chiếc bình gốm men lam` và `Chiếc bình gốm men lam – bị vỡ` vì bình vỡ ngay trong shot; cả hai tính vào giới hạn 10 tham chiếu.
- Mô tả cố định của từng nhân vật, bối cảnh, đạo cụ giống nhau từng chữ ở mọi prompt.
- Vị trí trái phải của nhân vật nằm ở đầu phần Hành động, không chen vào mô tả ngoại hình.
- Các phần mô tả luôn gọi đúng tên đầy đủ: "Tí", "Bà Năm", "Chiếc bình gốm men lam – bị vỡ", không dùng "cậu bé", "bà cụ", "cái bình", "mảnh gốm", kể cả trong phần Máy quay tiếng Anh. Câu thoại thì nói tự nhiên ("Cái bình trên bậc thềm đâu rồi con?").
- Prompt 06: Bà Năm là người nói, nên máy đặc tả bàn tay rồi lia lên mặt Bà Năm để khẩu hình nằm trong khung.
- Prompt 07: Chiếc bình gốm men lam – bị vỡ vẫn nằm trên bàn nên vẫn được liệt kê ở phần Đạo cụ, để Omni có ảnh tham chiếu và công cụ trích xuất không bỏ sót.
- Cảnh 2 giữ Bà Năm bên trái, Tí bên phải suốt 4 prompt (quy tắc 180 độ).
- Cỡ cảnh đổi qua từng prompt: đại toàn, trung toàn, đặc tả lia lên trung, toàn, qua vai, đặc tả lia lên cận trung, trung lùi ra toàn để kết.
- Người dẫn truyện chỉ dùng ở prompt mở đầu và không tính vào giới hạn tham chiếu.
- Mỗi câu thoại có ngoặc vuông giọng giống y nguyên cho cùng một nhân vật; cảm xúc (lắp bắp, nức nở, buồn bã) đặt sau ngoặc vuông nên không làm đổi mô tả giọng.

